Rỗ sứt rỗ sì
Direct English translation
Pockmarked and pitted.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ da mặt xấu xí, có nhiều vết rỗ dày đặc, chằng chịt và lồi lõm không đều, thường do sẹo đậu mùa để lại. Thường dùng để miêu tả ngoại hình một cách dân gian, có sắc thái chê bai.
English explanation
Describes a face badly scarred with dense, uneven pockmarks, often from smallpox. It is a folk expression used to describe appearance, usually with a disparaging tone.